cà khẳng cà kheo
Định nghĩa
Cà khẳng cà kheo là một cụm từ (thường dùng như trạng ngữ hoặc vị ngữ) trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động hoặc thái độ cố tình kéo dài thời gian, làm việc một cách chậm chạp, lề mề, không dứt khoát, hoặc nói năng lúng túng, vòng vo, thiếu trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn chậm chạp, lề mề trong công việc, gây khó chịu cho người khác.)
- (Đừng vòng vo, lúng túng, hãy đi thẳng vào vấn đề.)
- (Cô ấy kéo dài thời gian, do dự suốt buổi mà chưa đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà khẳng cà kheo" trong giao tiếp: thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ trích sự thiếu quyết đoán hoặc thái độ trì hoãn.
- Khách hàng phàn nàn vì nhân viên cứ cà khẳng cà kheo khi giải quyết thủ tục. (Khách hàng không hài lòng vì nhân viên làm việc chậm chạp, thiếu chuyên nghiệp.)
"cà khẳng cà kheo" với hành động: mô tả sự vụng về, không nhanh nhẹn.
- Anh ta cà khẳng cà kheo mãi mới xếp xong mớ sách vở. (Anh ta làm một cách lề mề, mất nhiều thời gian để hoàn thành việc đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Khẳng kheo (tính từ): chậm chạp, khó khăn, không trôi chảy (thường dùng để chỉ dáng đi hoặc cách nói năng).
- Ông cụ đi khẳng kheo từng bước. (Ông cụ đi chậm chạp, khó nhọc.)
Lề mề (tính từ): chậm chạp, không nhanh gọn, thường mang ý phê phán.
- Cô ấy lề mề quá, hẹn giờ nào cũng trễ. (Cô ấy chậm chạp, không đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: làm việc với tốc độ chậm.
- Lúng túng: thiếu tự tin, không dứt khoát trong hành động hoặc lời nói.
- Vòng vo: nói hoặc làm không thẳng thắn, tránh trọng tâm.
Thành ngữ liên quan
- Cà kê dê ngỗng: nói hoặc làm việc dài dòng, vô ích, lãng phí thời gian.
- Đừng cà kê dê ngỗng nữa, hãy tập trung vào việc chính. (Đừng nói chuyện dài dòng vô ích, hãy làm việc quan trọng.)